Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

競技者

người thi đấu; vận động viên; tuyển thủ

Gợi ý

Xem thêm

競技者代理人

đại diện vận động viên; người quản lý vận động viên

競技

cuộc thi đấu; thi đấu; trận thi đấu; tranh đua

競技会

hội thi đấu

競技場

sân vận động; nhà thi đấu; sân thi đấu; vòng đua

オリンピック競技

môn thi đấu tại olympic

Chi tiết từ

競技者

「きょうぎしゃ」
danh từ
người thi đấu; vận động viên; tuyển thủ
Mazii Dict
Ví dụ:
 ギgi リri シャsha のnoきょうぎしゃ競技者kyougisha
Vận động viên nước Hy Lạp
さんかこく参加国sankakoku おo よyo びbiきょうぎしゃすう競技者数kyougishasuu のnoばくはつてき爆発的bakuhatsuteki なnaぞうか増加zouka
gia tăng số lượng các nước tham gia và số vận động viên
 そso のnoきょうぎしゃ競技者kyougisha はha そso のno レre ー- スsu でde すsu べbe てte のno ハha ー- ドdo ルru をwoと飛to びbiこ越ko えe たta
Vận động viên đó đã vượt qua tất cả các hàng rào trong cuộc đua đó