Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

等差数列

cấp số cộng

Gợi ý

Xem thêm

(等差数列の)公差

dung sai

等比数列

cấp số nhân

階差数列

dãy số phương sai; chuỗi chênh lệch

等差級数

đợt số học; cấp số cộng

幾何数列(=等比数列)

geometric progession

Chi tiết từ

等差数列

「とうさすうれつ」
danh từ
Cấp số cộng
Mazii Dict
Ví dụ:
等差数列の一般項は a_{n}=a_{1}+(n-1)d
Công thức chung của cấp số cộng là a_{n}=a_{1}+(n-1)d