Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

等比数列

cấp số nhân

Gợi ý

Xem thêm

幾何数列(=等比数列)

geometric progession

等差数列

cấp số cộng

等比級数

đợt hình học; cấp số nhân

等比

công bội

幾何級数(=等比級数)

geometric series

Chi tiết từ

等比数列

「とうひすうれつ」
danh từ
Cấp số nhân
Mazii Dict
Ví dụ:
マルサスによれば人口は等比級数的にふえるが, 生活資財は等差級数的にしかふえない.
Theo thuyết Malthyt, trong khi dân số tăng theo cấp số nhân thì phương thức sản xuất chỉ tăng theo cấp số cộng .