Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

箇

lượng từ dùng để đếm vật; phần; mục..

Gợi ý

Xem thêm

箇箇

từng cái một; mỗi cái; từng người một; mỗi người

箇所

chỗ; nơi; địa điểm; điểm

箇条

điều khoản; khoản mục; mẩu tin

箇月

tháng

箇数

ghi số những mục

Chi tiết từ

箇

「つ ぢ か じ こ ち」
ctr, rK
lượng từ dùng để đếm vật, phần, mục...
lượng từ dùng để đếm vật, phần, mục...
lượng từ dùng để đếm vật, phần, mục...
lượng từ dùng để đếm vật, phần, mục...
lượng từ dùng để đếm vật, phần, mục...
lượng từ dùng để đếm vật, phần, mục...
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoじけん事件jiken はha 、,さんかじょう三箇条sankajou のnoきそく規則kisoku にniいはん違反ihan しshi てte いi たta 。.
Vụ việc đó đã vi phạm ba điều quy định.