Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

算籌

que tính

Gợi ý

Xem thêm

籌

que tính; que đếm; thẻ tre

一籌

một điểm; một cấp

籌木

que gỗ vệ sinh; que gỗ chùi đít; thanh gỗ nhỏ dùng để lau mông sau khi đi đại tiện

一籌を輸する

chấp nhận sự thất bại

算

bói toán gậy; đếm; tính toán

Chi tiết từ

算籌

「さんちゅう」
danh từ
que tính
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のnoけいさんほうほう計算方法keisanhouhou でde はha 、,さんちゅう算籌sanchuu にni よyo ってtteあらわ表arawa しshi たtaいち一ichi かka らraきゅう九kyuu まma でde のnoきすう基数kisuu をwoいど位取ido りriしき式shiki にniなら並nara べbe るru こko とto でdeさまざま様々samazama にniかず数kazu をwoあらわ表arawa しshi たta 。.
Trong phương pháp tính toán này, người ta sử dụng que tính để biểu diễn các chữ số từ một đến chín. Bằng cách sắp xếp các que tính theo vị trí, họ có thể biểu diễn được nhiều số khác nhau.