Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

籌

que tính; que đếm; thẻ tre

Gợi ý

Xem thêm

籌木

que gỗ vệ sinh; que gỗ chùi đít; thanh gỗ nhỏ dùng để lau mông sau khi đi đại tiện

一籌

một điểm; một cấp

算籌

que tính

一籌を輸する

chấp nhận sự thất bại

Chi tiết từ

籌

「はかりごと ちゅう」
danh từ, rK
que tính; que đếm; thẻ tre
Mazii Dict