Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

算額

bảng toán học; bảng đố toán; thẻ gỗ đố toán

Gợi ý

Xem thêm

額/額縁

khung tranh

額

trán; vầng trán; khung tranh

額面金額

giá trị danh nghĩa; số tiền danh nghĩa; số tiền ghi trên phiếu; số tiền bảo hiểm

額面超過額

tiền thưởng

出額

trán dô

Chi tiết từ

算額

「さんがく」
danh từ
bảng toán học; bảng đố toán; thẻ gỗ đố toán
Mazii Dict
Ví dụ:
てら寺tera のnoけいだい境内keidai にniか掛ka けke らra れre たtaさんがく算額sangaku にni はha 、,みごと見事migoto なnaすうがく数学suugaku のnoもんだい問題mondai がgaしる記shiru さsa れre てte いi たta 。.
Trên bảng toán học treo trong khuôn viên ngôi chùa, có những bài toán tuyệt vời được ghi lại.