Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

箸

đũa

Gợi ý

Xem thêm

箸台

đế dựng đũa

箸紙

bao giấy đựng đũa nhật

箸袋

giấy bọc đũa; túi đựng đũa

箸枕

ống đựng đũa; khay úp chén

箸筒

hộp đựng đũa hình trụ

Chi tiết từ

箸

「はし」
danh từ
đũa.
Mazii Dict
Ví dụ:
はし箸hashi のnoつか使tsuka いiかた方kata にni はha もmo うu すsu っかkka りri おoな慣na れre にni なna ったtta でde しょsho うu 。.
Đến giờ chắc hẳn bạn đã khá quen với việc dùng đũa.
はし箸hashi でdeにっぽんりょうり日本料理nipponryouri をwoた食ta べbe るru のno がga あa まma りriじょうず上手jouzu じゃja なna いi のno にni 。.
Tôi không giỏi ăn đồ Nhật bằng đũa.