Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

箸筒

hộp đựng đũa hình trụ

Gợi ý

Xem thêm

箸

đũa

筒井筒

tốt kiềm chế một vòng tròn tốt

筒

ống; ống hình trụ dài; ống xóc xúc xắc; người xóc xúc xắc; nhà cái; chủ sòng; trục bánh xe; ổ trục; thân mình; phần thân

箸台

đế dựng đũa

空箸

việc chọc đũa vào một món ăn gì đó nhưng lại không gắp nó mà nhấc đũa ra

Chi tiết từ

箸筒

「はしづつ」
danh từ
hộp đựng đũa hình trụ
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko のno おoべんとうばこ弁当箱bentoubako はhaはしづつ箸筒hashizutsu がgaつ付tsu いi てteはんばい販売hanbai さsa れre てte いi まma すsu 。.
Hộp đựng bento này được bán kèm theo hộp đựng đũa hình trụ.