Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

節くれだつ

bị thắt nút ; bị gằn; thô ráp và xương xẩu

節くれだった

xương xẩu và thô

Gợi ý

Xem thêm

節節

chắp nối; những điểm một lời nói); thỉnh thoảng; đôi khi; lúc này lúc khác; thường xuyên; hay; luôn luôn

誰

ai

垂れ

treo; phủ rơm rèm cửa; ve áo; cái túi dao động; đi dọc theo một áo choàng; nước xốt; nước xốt nước tương

寂れた季節

mùa vắng vẻ

誰誰

ai? ai; ai? những người nào

Chi tiết từ

節くれだつ

「ふしくれだつ」
động từ godan (-tsu), nội động từ
bị thắt nút (của một cái cây, v.v.); bị gằn
thô ráp và xương xẩu (bàn tay, ngón tay, v.v.)
Mazii Dict