Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

粗悪

sự thô lỗ; sự lỗ mãng; sự hung dữ; kém chất lượng; thô lỗ; lỗ mãng; hung dữ; thô chưa chế biến; kém chất lượng

Gợi ý

Xem thêm

粗悪品

hàng kém chất lượng

粗粗

thô nhám; thô thiển; đại khái

粗

gần như; hầu hết; đầu và xương cá; phần thịt thừa của cá sau khi lọc; cám gạo; vỏ trấu; khuyết điểm; lỗi; sai sót; tì vết; thô; ráp; có kẽ hở; tự nhiên; thô; chưa tinh chế; sơ lược; đại khái; qua loa; thô; sơ sài; cẩu thả; không cẩn thận; mọn; đạm bạc; giản đơn

粗衣粗食

cuộc sống đơn giản hoặc thanh đạm

粗酒粗肴

rượu rẻ tiền và món ăn đơn giản

Chi tiết từ

粗悪

「そあく」
tính từ đuôi na, danh từ, tính từ đuôi no
sự thô lỗ; sự lỗ mãng; sự hung dữ; kém chất lượng
thô lỗ; lỗ mãng; hung dữ; thô chưa chế biến; kém chất lượng
Mazii Dict
Ví dụ:
そうふ送付soufu さsa れre たtaしなも品物shinamo のnoのそあく粗悪nosoaku さsa がgaわ分wa かka るru
Phát hiện sự kém chất lượng trong số hàng được gửi đến.
 こko んn なnaそあくひん粗悪品soakuhin をwoう売u りri つtsu けke るru なna んn てteむせきにん無責任musekinin だda
Thật là vô trách nhiệm khi bán ra hàng hóa kém chất lượng đến như vậy.
そあく粗悪soaku なnaもぞうひん模造品mozouhin をwoこうにゅう購入kounyuu すsu るru
Mua hàng nhái, kém chất lượng.
そあくゆ粗悪油soakuyu をwoねんりょう燃料nenryou とto すsu るru こko とto
Dùng dầu thô làm nhiên liệu .