Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

粟

hạt kê

Gợi ý

Xem thêm

粟飯

cơm kê

粟餅

bánh gạo hạt kê

粟粒

hạt kê; vật nhỏ tí ti

粳粟

cây kê

罌粟

cây thuốc phiện; cây anh túc

Chi tiết từ

粟

「ぞく あわ」
danh từ
hạt kê
hạt kê
Mazii Dict
Ví dụ:
あわつぶだい粟粒大awatsubudai のno
cỡ hạt kê
あわ粟awa おo こko しshi
bánh hạt kê
あわつぶどうみゃくこぶ粟粒動脈瘤awatsubudoumyakukobu
chứng phình mạch hạt kê