Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

罌粟

cây thuốc phiện; cây anh túc

Gợi ý

Xem thêm

雛罌粟

cây thuốc phiện đỏ

粟

hạt kê

粟飯

cơm kê

粟餅

bánh gạo hạt kê

粳粟

cây kê

Chi tiết từ

罌粟

「けし」
danh từ
Cây thuốc phiện; cây anh túc
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare にni はha けke しshiつぶ粒tsubu ほho どdo のnoりょうしん良心ryoushin もmo なna いi ..
Với anh ta thì không có một chút lương tâm nào tốt hơn bột thuốc phiện
ひこうき飛行機hikouki かka らra みmi るru とtoくるま車kuruma がga けke しshiつぶ粒tsubu のno よyo うu にni みmi えe たta ..
Nhìn từ trên máy bay thấy ôtô nhỏ như hạt thuốc phiện .