Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

系列関係

quan hệ thay thế; quan hệ hệ hình; quan hệ dọc

Gợi ý

Xem thêm

範列関係

quan hệ hệ hình

系列

dòng; hệ thống; loạt; xêri; chuỗi; dãy; hệ

関係

can hệ; liên hệ; liên quan; quan hệ; sự quan hệ; quan hệ

時系列

thứ tự theo thời gian

系列化

hệ thống hoá; sắp xếp theo hệ thống

Chi tiết từ

系列関係

「けいれつかんけい」
danh từ
quan hệ thay thế; quan hệ hệ hình; quan hệ dọc
Mazii Dict
Ví dụ:
ぶんぽう文法bunpou のnoけんきゅう研究kenkyuu でde はha 、,けいれつかんけい系列関係keiretsukankei はha あa るruたんご単語tango がgaほか他hoka のnoたんご単語tango とtoお置o きkiか換ka えe らra れre るruさい際sai のnoかんけいせい関係性kankeisei をwoぶんせき分析bunseki すsu るruじゅうよう重要juuyou なnaがいねん概念gainen でde すsu 。.
Trong nghiên cứu ngữ pháp, quan hệ hệ hình là một khái niệm quan trọng để phân tích mối quan hệ khi một từ có thể được thay thế bởi từ khác.