Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

納まる

bình tĩnh; bình thường; lưu; ở lại; giải quyết; kết thúc; thu; nạp

Gợi ý

Xem thêm

学長に納まる

cầm một có vị trí như hiệu trưởng

納まり返る

hài lòng với vị trí của mình

納める

đóng; nộp; thu; cất; tàng trữ; tiếp thu; thu vào

納得する

lý giải; đồng ý

納税する

đóng thuế

Chi tiết từ

納まる

「おさまる」
động từ godan (-ru)
bình tĩnh; bình thường; lưu; ở lại
giải quyết; kết thúc
thu; nạp
Mazii Dict
Ví dụ:
しゃちょう社長shachou にniおさ納osa まma るru
ở lại cương vị giám đốc
い胃i にniおさ納osa まma るru ((しょくもつ食物shokumotsu がga ))
thức ăn lưu lại trong dạ dày
あらそ争araso いi がgaおさ納osa まma らra なna いi
tranh chấp mãi không kết thúc
こ子ko のnoかみいちまいおさ紙一枚納kamiichimaiosa まma るru よyo うu にniか書ka いi てte くku だda さsa いi
hãy viết vào trong một trang này.