Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

細根

rễ con; rễ nhỏ; rễ nhỏ; rễ mảnh; rễ con

Gợi ý

Xem thêm

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

細細

chi tiết; mảnh khảnh; gầy gò; yếu ớt; thoi thóp; leo lét; cầm chừng; lay lắt; tằn tiện; qua ngày đoạn tháng; duy trì một cách khó khăn

根

rễ

根と根元

gốc rễ

細細と

chi tiết

Chi tiết từ

細根

「ほそね さいこん」
danh từ
rễ con, rễ nhỏ
rễ nhỏ; rễ mảnh; rễ con
Mazii Dict
Ví dụ:
しょくぶつ植物shokubutsu はhaさいこん細根saikon をwoつう通tsuu じji てteすいぶん水分suibun やyaようぶん養分youbun をwoきゅうしゅう吸収kyuushuu すsu るru 。.
Thực vật hấp thụ nước và chất dinh dưỡng thông qua các rễ con.