Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

細細

chi tiết; mảnh khảnh; gầy gò; yếu ớt; thoi thóp; leo lét; cầm chừng; lay lắt; tằn tiện; qua ngày đoạn tháng; duy trì một cách khó khăn

Gợi ý

Xem thêm

細細と

chi tiết

細細した

lặt vặt; tạp nhạp

細細とした

lặt vặt; nhiều loại; các loại

細

chi tiết; nhỏ; bé; li ti; không đáng kể; tiền tố chỉ sự nhỏ bé; li ti hoặc nhẹ; rất nhỏ; tí xíu; một chút; nhẹ; viết tắt của sazare-ishi; viết tắt của sasaragata; viết tắt của hosozao; viết tắt của hoso-ito; viết tắt của hosobiki; nhánh sông hẹp nơi cá tìm đến khi nhiệt độ nước tăng; tiền tố chỉ sự mỏng hoặc mảnh khảnh; tiền tố chỉ sự hẹp về chiều ngang; tiền tố chỉ sự mờ nhạt; yếu ớt hoặc thanh mảnh; nhỏ; mịn; dạng hạt; tí xíu

詳細

một cách chi tiết; tường tận

Chi tiết từ

細細

「ほそぼそ こまごま」
phó từ, danh từ phó từ
chi tiết
mảnh khảnh; gầy gò; yếu ớt; thoi thóp; leo lét
cầm chừng; lay lắt; tằn tiện; qua ngày đoạn tháng; duy trì một cách khó khăn
Mazii Dict
Ví dụ:
ほそぼそ細細hosoboso とto しshi たtaこえ声koe でdeたす助tasu けke をwoよ呼yo ぶbu 。.
Anh ấy gọi cứu giúp bằng một giọng nói yếu ớt.
ねんきん年金nenkin でdeほそぼそ細細hosoboso とtoく暮ku らra しshi てte いi るru 。.
Tôi đang sống qua ngày đoạn tháng một cách tằn tiện bằng tiền lương hưu.