Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

経済戦

chiến tranh kinh tế

Gợi ý

Xem thêm

経済戦争

chiến tranh kinh tế

経済戦略

chiến lược kinh tế

経済戦略会議

hội nghị chiến lược kinh tế

戦時経済

kinh tế thời chiến tranh

経済

nền kinh tế; kinh tế; việc tiết kiệm

Chi tiết từ

経済戦

「けいざいせん」
danh từ
chiến tranh kinh tế
Mazii Dict
Ví dụ:
けいざいせん経済戦keizaisen (( 争 争 争  ))
Chiến tranh kinh tế .