Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

縢る

khâu; may; đính; đơm; nối lại với nhau; đóng lại bằng khâu; vá; khâu lại

Gợi ý

Xem thêm

縢り

may vá

縢がる

để thêu chéo; để khâu lại; để khâu; để dát

昼下がり

qua trưa; thời điểm qua buổi trưa một chút

しりがる

sự nhanh nhẹn; sự nhanh nhẩu; sự lẹ làng; sự lanh lợi; tính hay thay đổi; tính không kiên định; phù phiếm; nhẹ dạ; bông lông; không đáng kể; nhỏ mọn; vô tích sự

尻がる

thiếu suy nghĩ; không thấu đáo; nhanh nhẹn; hoạt bát; người phụ nữ dâm đãng; lẳng lơ; ngoại tình

Chi tiết từ

縢る

「かがる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
Khâu, may
Đính, đơm
nối lại với nhau, đóng lại bằng khâu; vá
khâu lại
Mazii Dict