Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

美白

sự trắng sáng; trắng theo chiều hướng đẹp ra; dưỡng trắng

Gợi ý

Xem thêm

美白美人

người phụ nữ có làn da trắng xinh đẹp

皮膚美白剤

chất làm sáng da

美白の女王です。

nữ vương

白痴美

khuôn mặt xinh đẹp nhưng thiếu biểu cảm và trông vô tri; thiếu thông minh

美

đẹp; đẹp đẽ; mỹ; sự tốt đẹp; vẻ đẹp; vẻ đẹp đẽ; cái đẹp; cái mỹ; sắc đẹp; vẻ đẹp; tiền tố tôn xưng dùng cho các danh từ liên quan đến thần thánh; thiên hoàng hoặc quý tộc; tiền tố mỹ xưng dùng để ca ngợi hoặc tạo sắc thái thanh tao cho danh từ hoặc địa danh

Chi tiết từ

美白

「びはく」
danh từ
sự trắng sáng, trắng theo chiều hướng đẹp ra
dưỡng trắng
Mazii Dict