Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

美酒

rượu cao cấp; mỹ tửu

Gợi ý

Xem thêm

美酒佳肴

rượu ngon và đồ ăn ngon

美酒に酔う

thưởng thức đồ uống ngon

酒

rượu; rượu cuốc lủi; rượu; rượu sake của nhật; liên quan đến rượu; thuộc về rượu; có cồn; rượu; đồ uống có cồn

美

đẹp; đẹp đẽ; mỹ; sự tốt đẹp; vẻ đẹp; vẻ đẹp đẽ; cái đẹp; cái mỹ; sắc đẹp; vẻ đẹp; tiền tố tôn xưng dùng cho các danh từ liên quan đến thần thánh; thiên hoàng hoặc quý tộc; tiền tố mỹ xưng dùng để ca ngợi hoặc tạo sắc thái thanh tao cho danh từ hoặc địa danh

美白美人

người phụ nữ có làn da trắng xinh đẹp

Chi tiết từ

美酒

「びしゅ うまざけ」
danh từ
Rượu cao cấp; mỹ tửu.
Rượu cao cấp; mỹ tửu.
Mazii Dict