Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

翼下

nằm ở dưới cánh; mọc ở dưới cánh

Gợi ý

Xem thêm

下げ翼

cánh quạt để cất cánh hay hạ cánh ; cánh con

翼翼

thận trọng; cẩn thận; khôn ngoan

翼

lá; sao dực; cánh; đôi cánh; cánh máy bay; phi cơ; tsubasa

せん たく して下さい

vui lòng lựa chọn

小心翼翼

rất nhút nhát; hay lo sợ; rụt rè

Chi tiết từ

翼下

「よっか よくか」
danh từ, tính từ đuôi no
nằm ở dưới cánh, mọc ở dưới cánh
nằm ở dưới cánh, mọc ở dưới cánh
Mazii Dict