Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

聞き古した

cũ rích; cũ kỹ; lặp đi lặp lại; nhàm

Gợi ý

Xem thêm

古新聞

những tờ báo cũ

聞き旧した

lặp đi lặp lại; cũ rích; mòn; sáo; nhàm

聞き

điều nghe được; âm thanh nghe được; tin đồn; việc nếm

また聞き

nghe lại

古き

cũ; cổ

Chi tiết từ

聞き古した

「ききふるした」
danh/động từ bổ nghĩa danh từ
cũ rích, cũ kỹ, lặp đi lặp lại
nhàm (lời lẽ, luận điệu...)
Mazii Dict