Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胆管炎

viêm đường mật

Gợi ý

Xem thêm

胆管

ống mật

胆嚢炎

viêm túi mật

総胆管

ống mật chủ

胆管癌

ung thư ống mật; ung thư đường mật

胆嚢管

ống dẫn mật của túi mật; ống túi mật

Chi tiết từ

胆管炎

「たんかんえん」
danh từ
viêm đường mật
Mazii Dict
Ví dụ:
たんかんえん胆管炎tankan'en がgaうたが疑utaga わwa れre るruばあい場合baai 、, すsu ぐgu にniいし医師ishi のnoしんさつ診察shinsatsu をwoう受u けke るruひつよう必要hitsuyou がga あa りri まma すsu 。.
Nếu nghi ngờ bị viêm đường mật, cần phải đi khám bác sĩ ngay lập tức.