Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胞子嚢

túi bào tử

Gợi ý

Xem thêm

胞子嚢群

túi bào tử

小胞子嚢

nang tiểu bào tử

嚢胞

u nang

嚢胞性

nang; u nang; bọng; thuộc túi; thuộc nang

嚢胞液

dịch nang

Chi tiết từ

胞子嚢

「ほうしのう」
danh từ
túi bào tử
Mazii Dict
Ví dụ:
おお多oo くku のnoきんるい菌類kinrui はhaほうしのうない胞子嚢内houshinounai でdeほうし胞子houshi をwoせいせい生成seisei しshi まma すsu 。.
Nhiều loại nấm sinh sản bào tử bên trong túi bào tử.