Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胸を焦がす

to yearn for; to pine for

Gợi ý

Xem thêm

身を焦がす

cháy hết mình với tình yêu

胸を出す

việc luyện tập với đàn em

胸を貸す

đóng vai đối thủ của người có kỹ năng kém hơn để họ tập luyện

焦がす

làm cháy; thiêu đốt

胸がすく

cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy sảng khoái

Chi tiết từ

胸を焦がす

「むねをこがす」
cụm từ, động từ godan (-su)
to yearn for, to pine for
Mazii Dict