Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胸がすく

cảm thấy nhẹ nhõm; cảm thấy sảng khoái

Gợi ý

Xem thêm

胸を焦がす

to yearn for; to pine for

胸が悪くなる

cảm thấy ốm yếu; cảm thấy không tốt

胸が熱くなる

trở nên đầy cảm xúc

胸

ngực; ngực; lòng; tâm can

胸が悪い

ốm; buồn nôn; lộn mửa

Chi tiết từ

胸がすく

「むねがすく」
cụm từ, động từ godan (-ku)
cảm thấy nhẹ nhõm, cảm thấy sảng khoái
Mazii Dict