Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

胸黒

choi choi vàng

Gợi ý

Xem thêm

アメリカ胸黒

chim vàng anh mỹ

ヨーロッパ胸黒

chim vàng anh châu âu

胸

ngực; ngực; lòng; tâm can

黒黒

màu đen thẫm

胸声

thấp đốt sém tiếng nói

Chi tiết từ

胸黒

「むなぐろ」
danh từ, thường viết bằng kana
choi choi vàng
Mazii Dict
Ví dụ:
むなぐろ胸黒munaguro はhaわた渡wata りriどり鳥dori でde 、,ひがた干潟higata やyaかこう河口kakou にniせいそく生息seisoku しshi てte いi まma すsu 。.
Choi choi vàng là loài chim di cư, sống ở các bãi bùn và cửa sông.