Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

薄着する

ăn mặc mỏng manh; ăn mặc hở hang

Gợi ý

Xem thêm

薄着

sự ăn mặc mỏng manh

着する

tới nơi

伊達の薄着

mặc quần áo mỏng ngay cả khi trời lạnh để trông sành điệu

根太ようせっちゃくざい

keo dán dầm

到着する

đến nơi

Chi tiết từ

薄着する

「うすぎする」
động từ suru
ăn mặc mỏng manh; ăn mặc hở hang
Mazii Dict
Ví dụ:
うすぎ薄着usugi をwo すsu るru
ăn mặc mỏng manh, hở hang
よる夜yoru はhaひ冷hi えe るru かka らra 、,うすぎ薄着usugi をwo しshi てte いi るru とtoかぜ風邪kaze をwo ひhi きki まma すsu よyo
tối, trời lạnh, nếu ăn mặc mỏng manh quá sẽ bị cảm lạnh đấy .