Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

血がつながる

cùng huyết thống

Gợi ý

Xem thêm

血が出る

ra máu

繋がる

nối; buộc vào; liên hệ; liên quan; kết nối được; gọi được

血が流れる

chảy máu; hy sinh

血が止まる

dừng chảy máu

がつがつ

sự thèm muốn; sự thèm khát; sự tham lam; sự hau háu; thèm muốn; thèm khát; tham lam; hau háu; tồm tộp; rau ráu; ngồm ngoàm; khao khát; thèm rỏ dãi

Chi tiết từ

血がつながる

「ちがつながる」
cụm từ, động từ godan (-ru)
Cùng huyết thống
Mazii Dict