Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

行う

cử hành; tổ chức; thực hiện; tiến hành; làm

でよう

thái độ; quan điểm; tư thế; điệu bộ; dáng dấp; chuyển; kéo lùi lại; làm chuyển động; kích thích; xê dịch; quấy; tiến; nhấc; chuyển động; sự xê dịch; chuyển về phía sau; cất đi; lần; đi đi lại lại; sự di chuyển; lượt; hay thay đổi chỗ ở; đi hẳn; gây ra; hành động; lùi; lay; tiến lên; gợi; xúi giục; dọn nhà đi; phiên; làm cho; làm mũi lòng; cho đi tiếp; đề nghị; lắc; cử động; cho tiến lên; biện pháp; hoạt động; sự chuyển động; trèo lên; ra đi; khuấy; làm xúc động; chuyển về phía trước; nước; chuyển dịch; cựa quậy; bước; hay dọn nhà; đi xa; kích động; làm nhuận; làm cảm động; đi quanh; dọn đi; dọn nhà; động đậy; đi; đổi chỗ; dời chỗ; lay động; chuyển lên; di chuyển; gợi mối thương cảm; chuyển quanh

出様

thái độ; điệu bộ; dáng dấp

行なう

thực hiện; tiến hành; tổ chức

うようよ

rất nhiều; đầy chật; nhung nhúc; chật ních; đông cứng; đông nghẹt; chật cứng

Chi tiết từ