Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

差し出し人 さしだしにん

người gửi

行人

khách qua đường; khách bộ hành; người tu hành khổ hạnh; hành giả; đường chúng; tăng lữ cấp thấp tại chùa enryaku-ji trên núi hiei; tăng lữ tu khổ hạnh trên núi koya; tăng lữ phụ trách các công việc tạp vụ trong nghi lễ; nhà sư khất thực lưu động thời cận đại thường đi guốc cao và đội thùng nước trên đầu

発行人

người phát hành

通行人

người đi đường; khách qua đường

行商人

người bán rong

Chi tiết từ