Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

行進

cuộc diễu hành; diễu hành

Gợi ý

Xem thêm

行進曲

hành quân ca; khúc hành tiến; khúc diễu hành; khúc hành quân

行進行方向

hướng tiến của dòng

デモ行進

cuộc diễu hành phô diễn

行進する

diễu hành

平行進化

sự tiến hóa song song

Chi tiết từ

行進

「こうしん」
danh từ, động từ suru
cuộc diễu hành; diễu hành
Mazii Dict
Ví dụ:
ぼうりょくはんたい暴力反対bouryokuhantai のno デde モmoこうしん行進koushin
Cuộc diễu hành nhằm phản đối bạo lực
こうぎ抗議kougi のnoこうしん行進koushin
Cuộc diễu hành nhằm phản đối
かんりこうしん管理行進kanrikoushin
Cuộc diễu hành theo trật tự