Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

行進する

diễu hành

Gợi ý

Xem thêm

進行する

tiến triển

進行

tiến triển; sự tiến triển của giai điệu

行進

cuộc diễu hành; diễu hành

進行中

đang diễn ra

進行性

tiến triển

Chi tiết từ

行進する

「こうしん」
động từ suru
diễu hành
Mazii Dict
Ví dụ:
にっぽんせんしゅだん日本選手団nipponsenshudan はhaおごそ厳ogoso かka にniこうしん行進koushin しshi てteにゅうじょう入場nyuujou しshi たta 。.
Đoàn vận động viên Nhật Bản điễu hành tiến vào sân vận động.