Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

表敬

sự lịch sự; sự nhã nhặn; sự tôn kính

Gợi ý

Xem thêm

表敬訪問

sự lịch sự gọi

ひょうり おもてうら 表裏

hai mặt; bên trong và bên ngoài; ngoại hình và tâm địa

敬

sự kính trọng; sự tôn trọng; lòng kính trọng; danh dự; sự tôn kính;

尊敬

sự tôn kính; tôn kính

敬意

khả kính; sự tôn kính; sự kính trọng; lòng kính yêu; tôn kính; kính trọng; kính yêu

Chi tiết từ

表敬

「ひょうけい」
danh từ, động từ suru
Sự lịch sự; sự nhã nhặn; sự tôn kính
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) にniひょうけいほうもん表敬訪問hyoukeihoumon をwo しshi にni いi くku
tới thăm bày tỏ sự tôn kính với
ぜんだいとうりょう前大統領zendaitouryou をwoひょうけいほうもん表敬訪問hyoukeihoumon すsu るru
tới thăm lịch sự cựu Tổng thống .