Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

見送る

chờ đợi; mong đợi; nhìn theo; theo dõi; tiễn biệt; tiễn chân; tiễn đưa; tiễn; đưa tiễn

Gợi ý

Xem thêm

お客を見送る

tiễn khách

ジロジロ見る ジロジロみる

nhìn chằm chằm

見送り

sự tiễn; đưa tiễn

見送り人

người tiễn đưa

政見放送

sự tuyên bố chính kiến

Chi tiết từ

見送る

「みおくる」
động từ godan (-ru), ngoại động từ
chờ đợi; mong đợi
nhìn theo; theo dõi
tiễn biệt
tiễn chân
tiễn đưa
tiễn; đưa tiễn.
Mazii Dict