Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

観光する

du lãm; thăm quan; du lịch

Gợi ý

Xem thêm

観光

sự du lãm; sự thăm quan; du lãm; tham quan; du lịch

観光地

vùng đất thắng cảnh; nơi tham quan du lịch

観光バス

xe đưa khách tham quan

観光客

nhà du lịch; khách du lịch

観光局

cục du lịch

Chi tiết từ

観光する

「かんこうする」
động từ suru
du lãm; thăm quan; du lịch
Mazii Dict
Ví dụ:
せかいじゅう世界中sekaijuu をwoかんこう観光kankou すsu るru
du lịch khắp thế giới
 レre ンn タta カka ー- でdeかんこう観光kankou すsu るru
tham quan bằng xe đi thuê .