Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

観光客

nhà du lịch; khách du lịch

Gợi ý

Xem thêm

日本人観光客が落とす金

tiền mà khách du lịch người nhật đánh rơi

観客

quan khách; người xem; khách tham quan; khán giả

客観

khách quan; sự khách quan; đối tượng; khách thể; thế giới khách quan; khách thể bên ngoài; quan điểm khách quan; góc nhìn khách quan

観客席

khán đài; ghế khán giả

観客層

tầng lớp khán giả

Chi tiết từ

観光客

「かんこうきゃく」
danh từ
nhà du lịch, khách du lịch
Mazii Dict
Ví dụ:
かんこうきゃく観光客kankoukyaku のnoふくそう服装fukusou はhaじもと地元jimoto のnoれいぎただ礼儀正reigitada しshi さsa のnoきじゅん基準kijun にni かka なna ってtte いi なna いi 。.
Cách khách du lịch ăn mặc vi phạm các tiêu chuẩn đúng đắn của địa phương.
かんこうきゃく観光客kankoukyaku のnoかず数kazu がgaふ増fu えe たta 。.
Khách du lịch đã tăng lên về số lượng.
かんこうきゃくたち観光客達kankoukyakutachi はha そso のnoすば素晴suba らra しshi いiふうけい風景fuukei にni うu っとtto りri しshi たta 。.
Các khách du lịch đã bị mê hoặc với phong cảnh tinh tế.