Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

観客

quan khách; người xem; khách tham quan; khán giả

Gợi ý

Xem thêm

観客席

khán đài; ghế khán giả

観客層

tầng lớp khán giả

観客動員力

khả năng thu hút khán giả

客観

khách quan; sự khách quan; đối tượng; khách thể; thế giới khách quan; khách thể bên ngoài; quan điểm khách quan; góc nhìn khách quan

観光客

nhà du lịch; khách du lịch

Chi tiết từ

観客

「かんかく かんきゃく」
danh từ
quan khách; người xem; khách tham quan; khán giả
quan khách; người xem; khách tham quan; khán giả
Mazii Dict
Ví dụ:
 こko れre はhaかんきゃく観客kankyaku かka らraきょり距離kyori をwoお置o くkuひつよう必要hitsuyou のno あa るru マma ジji ックkku だda
Đây là trò ảo thuật cần phải được diễn ở một khoảng cách xa khán giả nhất định
かれ彼kare のnoえんぎ演技engi はha 、,かんきゃく観客kankyaku かka らraなん何nan らra かka のnoはんのう反応hannou をwoひ引hi きkiだ出da すsu だda ろro うu
diễn xuất của anh ta chắc sẽ gây cho khán giả những cảm xúc