Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

計画を作成する

lập kế hoạch; lên kế hoạch; thảo ra kế hoạch

Gợi ý

Xem thêm

作戦計画

kế hoạch tác chiến

計画する

lập kế hoạch; lên kế hoạch; thảo ra kế hoạch; dự định

計画を実行する

thực hiện kế hoạch

計画を進める

xúc tiến kế hoạch

計画を立てる

dàn bài; lập kế; mưu sự

Chi tiết từ

計画を作成する

「けいかくをさくせいする」
lập kế hoạch; lên kế hoạch; thảo ra kế hoạch
Mazii Dict
Ví dụ:
ふりょうさいけんしょり不良債権処理furyousaikenshori のnoこうどうけいかく行動計画koudoukeikaku をwoさくせい作成sakusei すsu るru
lên kế hoạch xử lý nợ khó đòi
ぎじゅつかいはつけいかく技術開発計画gijutsukaihatsukeikaku をwoさくせい作成sakusei すsu るru
lập kế hoạch (lên kế hoạch) phát triển kỹ thuật (công nghệ)
 〜~ のnoきてい規定kitei にniしたが従shitaga ってtteけいかく計画keikaku をwoさくせい作成sakusei すsu るru
lập kế hoạch (lên kế hoạch) theo quy định của...