Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

語を強める

nhấn mạnh vào một từ

語気を強める

lên giọng

強勢

sự nhấn mạnh; điểm nhấn; huy hoàng; sang trọng; thịnh vượng; quy mô lớn; cực kỳ; quá mức; phi thường; đà mạnh mẽ; thế lực hùng hậu; rất; vô cùng; hết sức

語勢

trọng âm; âm nhấn; việc nhấn mạnh lời nói

強める

làm khoẻ; làm mạnh

Chi tiết từ