Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

誤字

chữ in nhầm; chữ in sai; in nhầm; in sai

Gợi ý

Xem thêm

誤字脱字

viết nhầm bỏ thiếu chữ

あて字 あてじ

từ có ý nghĩa ban đầu của chữ hán không liên quan đến âm đọc 野蛮

誤

nhầm lẫn

誤解

sự hiểu lầm; sự hiểu sai; hiểu lầm; hiểu sai

誤り

lỗi lầm; nhầm; nhầm lẫn; lỗi

Chi tiết từ

誤字

「ごじ」
danh từ
chữ in nhầm; chữ in sai; in nhầm; in sai
Mazii Dict
Ví dụ:
ごじ誤字goji ・/だつじ脱字datsuji がga あa るru のno でdeしゅうせい修正shuusei しshi てte いi たta だda きki たta いi
Tôi muốn được đính chính lại do in sai (in nhầm) và bỏ sót .