Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

誤算

sự tính nhầm; tính sai; tính nhầm

Gợi ý

Xem thêm

誤算する

vụng tính

誤

nhầm lẫn

算

bói toán gậy; đếm; tính toán

算術計算

tính toán số học; một thao tác số học

算術加算

phép cộng số học

Chi tiết từ

誤算

「ごさん」
danh từ, động từ suru
sự tính nhầm; tính sai; tính nhầm
Mazii Dict
Ví dụ:
 〜~ にniかん関kan すsu るruごさん誤算gosan をwoしょうめい証明shoumei すsu るruけっか結果kekka とto なna るru
Trở thành kết quả chứng minh sự sai lầm về ~
ひげきてき悲劇的higekiteki なnaごさん誤算gosan のnoれんぞく連続renzoku
Liên tục sai lầm một cách thảm hại
つみ罪tsumi のno なna いiごさん誤算gosan
Sai lầm vô tội .