Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

課する

áp; áp đặt; ấn định

Gợi ý

Xem thêm

賦課する

thu

課税する

đánh thuế

課す

áp đặt; chỉ định

課

bài; khoa; phòng; ban

課題

chủ đề; đề tài; nhiệm vụ; thách thức

Chi tiết từ

課する

「かする」
động từ suru - lớp đặc biệt, ngoại động từ
áp; áp đặt; ấn định
Mazii Dict
Ví dụ:
こくみん国民kokumin にniじゅうぜい重税juuzei をwoか課ka すsu るru
áp đủ các thứ thuế lên nhân dân
 ((ぎむ義務gimu ・/ぜい税zei ・/ばっとう罰等battou )) をwoか課ka すsu るru
ấn định (nghĩa vụ, thuế, hình phạt) .