Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

軟化する

làm mềm đi

Gợi ý

Xem thêm

軟化

sự làm mềm đi; sự làm suy yếu đi

軟化症

chứng nhuyễn hóa

骨軟化症

chứng nhuyễn xương; nhuyễn xương

硬水軟化

sự làm mềm nước

脳軟化症

bệnh nhũn não

Chi tiết từ

軟化する

「なんか」
động từ suru
làm mềm đi
Mazii Dict
Ví dụ:
 セse ルru ロro ー- スsu をwoなんか軟化nanka すsu るru
làm mềm chất xenluloza