Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

転がす

lăn; làm cho đổ nhào

Gợi ý

Xem thêm

車を転がす

lái xe ô tô

転がし

trải; giằng thanh ngang; sự đặt lăn lóc; không cố định ở đâu đó

転がる

lăn lóc; lăn lộn; lăn; ngã; sụp đổ; đổ nhào

気が転倒する

hoảng loạn; rối trí

気が動転する

hoảng hốt; bàng hoàng

Chi tiết từ

転がす

「まろがす ころがす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
lăn
làm cho đổ nhào.
lăn
làm cho đổ nhào.
Mazii Dict