Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

転がる

lăn lóc; lăn lộn; lăn; ngã; sụp đổ; đổ nhào

Gợi ý

Xem thêm

寝転がる

ngả lưng

転がし

trải; giằng thanh ngang; sự đặt lăn lóc; không cố định ở đâu đó

転がす

lăn; làm cho đổ nhào

気が転倒する

hoảng loạn; rối trí

転がり落ちる

ngã lăn xuống

Chi tiết từ

転がる

「ころがる」
lăn lóc
lăn lộn
lăn; ngã; sụp đổ; đổ nhào.
Mazii Dict
Ví dụ:
ころ転koro がga るruいし石ishi にni はhaこけ苔koke がga つtsu かka なna いi 。.
Đá lăn thì không có rêu
ころ転koro がga るruいし石ishi にni はhaこけ苔koke がgaは生ha えe ぬnu 。.
Một hòn đá lăn tập hợp không có rêu.
ころ転koro がga るruいし石ishi にniこけ苔koke むmu さsa ずzu 。.
Một hòn đá lăn tập hợp không có rêu.