Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

近く

cận; gần; ở gần; cạnh; kề; kề bên; ngay cạnh; ngay sát; hàng xóm

Gợi ý

Xem thêm

近くに

ở gần

側近く

gần; không xa

近くなる

gần hơn; thường xuyên; nhiều hơn bình thường

近くを飛ぶ

bay lân

近づく

đến gần; tới gần; tiếp cận

Chi tiết từ

近く

「ちかく」
danh từ, danh từ phó từ
cận
gần; ở gần; cạnh; kề; kề bên; ngay cạnh; ngay sát; hàng xóm
Mazii Dict
Ví dụ:
 どdo のnoこうさてん交差点kousaten のnoちか近chika くku ??
Ngã tư nào thì gần nhất
ちか近chika くku かka らraみ見mi えe るruばしょ場所basho
Địa điểm đó có thể nhìn thấy từ ngay sát đó
ちか近chika くku へhe おo いi でde のno とto きki はha おoた立ta ちchiよ寄yo りri くku だda さsa いi 。.
Vui lòng ghé vào khi bạn tình cờ ở trong khu vực lân cận.