Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

逃がし弁

van thoát; van xả

Gợi ý

Xem thêm

さん尖弁いつだつ

sa van ba lá

逃がす

để mất; để tuột mất; lọt; thả; phóng thích

さん尖弁きょーさくしょー

hẹp van ba lá

見逃し

bỏ sót; bỏ lỡ cơ hội

見逃がす

bỏ qua; lỡ; không nhận thấy; cho qua ; bỏ qua ; giả vờ không biết; bỏ

Chi tiết từ

逃がし弁

「にがしべん」
danh từ
van thoát, van xả
Mazii Dict