Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

連れて行く

dắt; dắt theo; dắt theo cùng; đưa theo; đưa đi cùng; đưa

連れる

dẫn; dắt; dẫn dắt

Gợi ý

Xem thêm

引き連れる

dẫn theo; đưa theo

召し連れる

mang dọc theo; hộ tống

打ち連れる

để đi cùng với

連れて

dẫn đi; đưa đi cùng; dắt theo

連れ

đi cùng; người đi cùng; bạn đồng hành; bọn; đám

Chi tiết từ

連れて行く

「つれてゆく つれていく」
động từ godan (iku/yuku), ngoại động từ
dắt
dắt theo; dắt theo cùng; đưa theo; đưa đi cùng
đưa.
dắt
dắt theo; dắt theo cùng; đưa theo; đưa đi cùng
đưa.
Mazii Dict